100 euro bằng bao nhiêu tiền Việt là câu hỏi được nhiều người quan tâm, đặc biệt khi giao dịch chuyển tiền quốc tế, nhận kiều hối từ châu Âu hoặc chuẩn bị chi phí du lịch. Theo tỷ giá EUR/VND mới nhất 2026, 100 EUR có giá trị từ 3.056.110 đến 3.067.570 VND, với tỷ giá trung bình 30.723 VND cho mỗi euro. Con số này biến động hàng ngày theo thị trường ngoại tệ, đạt mức cao nhất 31.101 VND vào ngày 26/1/2026 và thấp nhất 30.484 VND vào ngày 16/1/2026. Bài viết dưới đây của Nhật Minh Express sẽ cung cấp thông tin chi tiết về tỷ giá quy đổi, bảng so sánh ngân hàng, cách đổi tiền ưu đãi và những lưu ý quan trọng để bạn có được mức giá tốt nhất khi giao dịch với đồng euro.

Tỷ giá 100 euro sang tiền Việt hôm nay
Theo dữ liệu từ các nguồn uy tín như Wise và Exchange-Rates trong tháng mới nhất 2026, tỷ giá chuyển đổi 100 euro sang tiền Việt dao động trong khoảng:
Tỷ giá EUR hôm nay mới nhất (Tham khảo)
Ngày: Đang tải...
Cập nhật lần cuối: Đang tải...
Tỷ giá thực tế tại ngân hàng Việt Nam:
- Mua vào (bạn bán EUR): 3.056.110 – 3.067.570 VND
- Bán ra (bạn mua EUR): 3.127.800 – 3.165.000 VND
Chênh lệch 2-3% giữa giá mua và giá bán là phí giao dịch và lợi nhuận của ngân hàng. Do đó, khi đổi 100 euro sang tiền Việt thực tế, bạn sẽ nhận được ít hơn tỷ giá trung bình khoảng 50.000-100.000 đồng tùy ngân hàng.
Lưu ý tỷ giá Euro mua bán tại ngân hàng có tính tham khảo và thay đổi theo thời gian.
Biến động tỷ giá EUR/VND đầu năm 2026
Trong quý đầu năm 2026, tỷ giá EUR VND mới nhất 2026 ghi nhận xu hướng tăng nhẹ +0.67% so với cuối năm 2025:
- 16/01/2026: Thấp nhất tại 30.484 VND/EUR.
- 26/01/2026: Cao nhất tại 31.101 VND/EUR.
- 09/02/2026: Ổn định quanh mức 30.723 VND/EUR.
Biến động này chịu ảnh hưởng từ chính sách tiền tệ của Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB), tình hình kinh tế Eurozone và chính sách tỷ giá linh hoạt của Việt Nam.
So sánh tỷ giá EUR/VND tại ngân hàng Việt Nam

Dưới đây là so sánh tỷ giá đồng EURO và đồng VND tại các ngân hàng chính thức của Việt Nam.
Top ngân hàng mua EUR giá cao nhất
Khi bạn có 100 euro muốn đổi sang tiền Việt (bán EUR cho ngân hàng), các ngân hàng dưới đây đang cung cấp tỷ giá mua vào tốt nhất:
| Ngân hàng | Giá mua tiền mặt (VND/EUR) | 100 EUR nhận được |
|---|---|---|
| OCB | 30.670 | 3.067.000 VND |
| BIDV | 30.630 | 3.063.000 VND |
| Vietcombank | 30.595 | 3.059.500 VND |
| Techcombank | 30.580 | 3.058.000 VND |
| Sacombank | 30.561 | 3.056.100 VND |
Chênh lệch giữa ngân hàng tốt nhất và kém nhất có thể lên tới 10.900 đồng cho mỗi 100 EUR.
Lưu ý là tỷ giá này chỉ đúng ở thời điểm viết bài, có thể thay đổi theo thời gian.
Top ngân hàng bán EUR giá rẻ nhất
Nếu bạn cần mua 100 euro từ ngân hàng (ví dụ chuẩn bị đi du lịch châu Âu), các ngân hàng dưới đây có giá bán ra ưu đãi:
| Ngân hàng | Giá bán tiền mặt (VND/EUR) | 100 EUR tốn |
|---|---|---|
| VietABank | 31.278 | 3.127.800 VND |
| Nam Á Bank | 31.350 | 3.135.000 VND |
| VietBank | 31.428 | 3.142.800 VND |
| HSBC | 31.505 | 3.150.500 VND |
| Bảo Việt | 31.650 | 3.165.000 VND |
Lưu ý là tỷ giá này chỉ đúng ở thời điểm viết bài, có thể thay đổi theo thời gian.
Tỷ giá EUR/VND Wise Vietcombank – So sánh chi tiết
Tỷ giá EUR/VND Wise Vietcombank là hai nguồn thường được so sánh:
| Tiêu chí | Wise | Vietcombank |
|---|---|---|
| Tỷ giá 100 EUR | 3.072.300 VND (tỷ giá thực) | 3.059.500 VND (mua vào) |
| Phí giao dịch | ~45.000 VND (1.5%) | 0đ (ẩn trong spread) |
| Tổng nhận được | 3.027.300 VND | 3.059.500 VND |
| Thời gian | 1-2 ngày làm việc | Tức thì (tiền mặt) |
| Phù hợp | Chuyển tiền quốc tế | Đổi tiền mặt tại quầy |
Lưu ý: Wise cung cấp tỷ giá trung bình thị trường (mid-market rate) nhưng có phí chuyển tiền, trong khi Vietcombank không tính phí riêng nhưng tỷ giá đã bao gồm chênh lệch mua/bán 2-3%.
Những cách đổi 100 euro sang tiền Việt ưu đãi nhất

Tại Việt Nam có 3 cách để bạn đổi tiền 100 Euro sang tiền Việt một cách hợp pháp.
Đổi tiền Euro tại ngân hàng
Đây là phương thức an toàn và phổ biến nhất để 100 euro đổi tiền Việt:
Thủ tục đổi tiền:
- Chuẩn bị CMND/CCCD bản gốc và tiền EUR (tờ tiền không rách, cũ)
- Đến quầy giao dịch ngoại tệ của ngân hàng
- Điền phiếu giao dịch với thông tin cá nhân và nguồn gốc tiền
- Nhân viên kiểm tra tờ tiền bằng đèn UV
- Nhận tiền VND và biên lai chính thức
Ưu điểm: An toàn 100%, tỷ giá công khai, có biên lai chính thức
Nhược điểm: Cần giấy tờ, chỉ giao dịch trong giờ hành chính
Thời gian: 10-15 phút
Đổi tiền Euro qua dịch vụ chuyển tiền quốc tế
Nếu bạn nhận kiều hối từ châu Âu hoặc cần chuyển tiền về Việt Nam, Nhật Minh Express cung cấp dịch vụ chuyển tiền đi quốc tế với ưu đãi:
- Tỷ giá cạnh tranh, áp dụng tỷ giá Wise hoặc tốt hơn
- Phí chuyển tiền thấp hơn ngân hàng 30-40%
- Thời gian nhanh 1-3 ngày làm việc
- Hỗ trợ chuyển tiền từ Đức, Pháp, Ý, Tây Ban Nha về Việt Nam
Quy trình chuyển tiền châu Âu về Việt Nam:
- Liên hệ Nhật Minh Express qua hotline hoặc Zalo
- Cung cấp thông tin người gửi/nhận và số tiền EUR cần chuyển
- Nhận báo giá chi tiết (tỷ giá + phí)
- Thực hiện chuyển tiền qua tài khoản ngân hàng châu Âu
- Người nhận tại Việt Nam nhận VND sau 1-3 ngày
Đổi tiền Euro tại tiệm vàng uy tín
Ưu điểm: Nhanh, không cần giấy tờ, giao dịch ngoài giờ hành chính
Nhược điểm: Tỷ giá thấp hơn ngân hàng 0.5-1%, rủi ro tiền giả cao hơn
Khuyến nghị: Chỉ đổi tại tiệm vàng có giấy phép kinh doanh vàng bạc, đá quý
So sánh chi phí thực tế khi đổi tiền 100 EUR hiện nay
Dưới đây là bảng so sánh mức phí chuyển tiền 100 EUR theo các phương thức hiện có:
| Phương thức | Tỷ giá/Phí | Số VND nhận được | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Ngân hàng OCB | 30.670 VND/EUR | 3.067.000 VND | Baseline |
| Ngân hàng trung bình | 30.580 VND/EUR | 3.058.000 VND | -9.000đ |
| Tiệm vàng | 30.500 VND/EUR | 3.050.000 VND | -17.000đ |
| Sân bay | 29.800 VND/EUR | 2.980.000 VND | -87.000đ |
| Wise (chuyển tiền) | 30.723 – phí 45k | 3.027.300 VND | -39.700đ |
Kết luận: Đổi tiền mặt 100 EUR tại ngân hàng OCB, BIDV, Vietcombank cho kết quả tốt nhất.
Liên hệ với Nhật Minh Express để gửi hàng quốc tế kèm thanh toán bằng đồng EURO

Với hơn 12 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực logistics quốc tế, Nhật Minh Express không chỉ cung cấp dịch vụ gửi hàng đi Hàn Quốc, gửi hàng đi Mỹ, gửi hàng đi châu Âu, gửi hàng đi Úc và gửi hàng đi Canada mà còn hỗ trợ khách hàng về:
- Tư vấn tỷ giá ngoại tệ EUR, USD, KRW cho giao dịch quốc tế.
- Hỗ trợ thanh toán hàng hóa gửi hàng đi Châu Âu bằng đồng EURO (có giới hạn trong ngày – liên hệ CSKH 0937 603 702 để tham khảo).
Thông tin liên hệ chính thức:
- Hotline/Zalo: 0937 603 702
- Website: https://nhatminhexpress.com/
- Văn phòng TP.HCM: 71/2/21 Nguyễn Bặc, Phường 3, Q.Tân Bình, Tp HCM
Cam kết của Nhật Minh Express:
- Tư vấn tỷ giá miễn phí 24/7.
- Báo giá nhanh trong 15 phút.
- Phí chuyển tiền rẻ hơn ngân hàng 30-40%.
- Bảo mật thông tin 100%.
Tips tiết kiệm khi giao dịch với đồng euro
Dưới đây là một số Tip để tiết kiệm chi phí khi giao dịch đồng Euro:
Khi nào nên đổi EUR sang VND?
Theo dõi biểu đồ tỷ giá và đổi tiền khi:
- Tỷ giá EUR/VND đạt đỉnh (>31.000 VND/EUR)
- Tránh đổi tiền vào cuối tuần (tỷ giá thường kém hơn)
- Đổi vào giữa tuần (Thứ 3-5) để có tỷ giá ổn định
Đổi số lượng lớn để thương lượng tỷ giá
Khi đổi 500 EUR sang VND hoặc số tiền lớn hơn (>10.000 EUR), bạn có thể:
- Thương lượng với ngân hàng để được tỷ giá VIP tốt hơn 50-100 VND/EUR
- Liên hệ các tiệm vàng lớn để được giá ưu đãi
- Sử dụng dịch vụ chuyển tiền quốc tế của Nhật Minh Express
Tránh đổi tiền EUR cũ, rách
Ngân hàng và tiệm vàng thường từ chối hoặc giảm giá 5-10% cho tờ tiền:
- Rách, thiếu góc, viết bẩn
- Quá cũ, bạc màu
- Tờ 500 EUR (ngừng phát hành 2019, dễ bị từ chối)
Sử dụng dịch vụ chuyển tiền quốc tế thay vì đổi tiền mặt
Nếu bạn thường xuyên nhận kiều hối từ Đức, Pháp, Ý hoặc các nước Eurozone khác, việc sử dụng dịch vụ chuyển tiền chuyên nghiệp như Nhật Minh Express giúp:
- Tiết kiệm 1-2% so với đổi tiền mặt
- An toàn hơn (không cần mang theo tiền mặt lớn)
- Nhận tiền trực tiếp vào tài khoản Việt Nam
Câu hỏi thường gặp về 100 euro bằng bao nhiêu tiền Việt FAQs

Dưới đây là những phần giải đáp thắc mắc của Nhật Minh Express về tỷ giá đồng euro và đồng Việt Nam.
1 EUR bằng bao nhiêu VND hôm nay?
Theo tỷ giá ngày 09/02/2026, 1 EUR bằng bao nhiêu VND hôm nay là 30.723 VND (tỷ giá trung bình thị trường). Tại ngân hàng Việt Nam, tỷ giá dao động:
- Mua vào: 30.561 – 30.670 VND
- Bán ra: 31.278 – 31.650 VND
Tại sao mỗi ngân hàng có tỷ giá EURO khác nhau?
Mỗi ngân hàng áp dụng tỷ giá riêng dựa trên:
- Nguồn cung EUR của ngân hàng
- Chính sách kinh doanh ngoại tệ
- Chi phí vận hành và lợi nhuận mục tiêu
- Mối quan hệ với các ngân hàng đại lý nước ngoài
Chênh lệch giữa các ngân hàng thường 0.3-1%, tương đương 10.000-30.000 đồng cho mỗi 100 EUR.
100 EUR mua được gì tại Việt Nam?
Tính đến thời điểm hiện tại, 100 EURO là khoảng hơn 3.000.000 VND, bạn có thể:
- 30 bữa cơm trưa sinh viên (100.000đ/bữa)
- 10 vé xem phim CGV (300.000đ/vé)
- 1 tháng tiền điện gia đình trung bình
- 1 đôi giày thể thao Nike giảm giá
- 1 tuần thuê phòng khách sạn 3 sao tại Đà Lạt
Đổi 100 EUR tại sân bay có bị lỗ không?
Có, và lỗ khá nhiều. Tỷ giá tại sân bay Nội Bài, Tân Sơn Nhất thường thấp hơn ngân hàng 5-8%, tương đương mất 150.000-250.000 đồng cho mỗi 100 EUR. Chỉ nên đổi số tiền nhỏ tại sân bay (đủ tiền taxi về nhà), phần còn lại đổi ở ngân hàng ngày hôm sau.
Có cần giấy tờ gì khi đổi 100 EUR?
Khi đổi tiền tại ngân hàng Việt Nam, bạn cần:
- CMND/CCCD hoặc Hộ chiếu bản gốc
- Với số tiền >10.000 USD (tương đương ~9.200 EUR): Cần giải trình nguồn gốc hợp pháp
Tại tiệm vàng, thường không yêu cầu giấy tờ nhưng mức độ an toàn và tỷ giá kém hơn ngân hàng.
100 đô euro và 100 đô usd có khác gì nhau không?
100 đô Euro (€100) và 100 đô USD ($100) khác nhau hoàn toàn về giá trị quy đổi, sức mua, nơi sử dụng và thiết kế. Euro thường có giá trị cao hơn USD (ví dụ: 1 EUR ≈ 1,18 USD), nghĩa là 100 EUR đổi được nhiều tiền Việt (VND) hơn 100 USD. Tham khảo thêm bài viết tỷ giá dưới đây để biết thêm:
100 đô la Mỹ bằng bao nhiêu tiền Việt Nam
1 Yên Nhật đổi được bao nhiều tiền Việt
Đổi nhanh 100 đô Canada sang tiền Việt được bao nhiêu
100 Won Hàn Quốc quy đổi sang Việt Nam Đồng được bao nhiêu
100 euro bằng bao nhiêu tiền Việt hiện nay dao động từ 3.056.110 đến 3.067.570 VND tùy ngân hàng, với tỷ giá trung bình 30.723 VND/EUR trong tháng 1-2/2026. Để có được mức giá ưu đãi nhất, bạn nên so sánh tỷ giá tại các ngân hàng lớn như OCB, BIDV, Vietcombank trước khi giao dịch, tránh đổi tiền tại sân bay và cân nhắc sử dụng dịch vụ chuyển tiền quốc tế cho các giao dịch lớn. Công ty vận chuyển Nhật Minh Express luôn sẵn sàng tư vấn miễn phí về tỷ giá ngoại tệ, hỗ trợ dịch vụ chuyển tiền đi quốc tế và gửi hàng đi châu Âu, Mỹ, Hàn Quốc, Úc, Canada với chi phí tối ưu nhất.

Cao Nguyễn Quỳnh Phương với kinh nghiệm hơn 9 năm hoạt động trong lĩnh vực logistic, vận chuyển hàng đi quốc tế từ Châu Á cho đến Châu Âu. Hy vọng thông qua các bài viết của Quỳnh Phương sẽ giúp quý khách hàng có thêm nhiều thông tin bổ ích nhờ đó mà quý khách có thể lựa chọn được dịch vụ uy tín chất lượng.
Liên hệ:
+ Điện thoại: 0937 603 702 (Zalo)
+ Email: vicky.ttpexpress@gmail.com
