Công cụ tính CBM (Số Khối) vận chuyển hàng hóa

Trong vận tải hàng hóa đường biển ghép container (LCL), vận tải đường bộ và xuất nhập khẩu nguyên công (FCL), CBM (Cubic Meter – số khối mét khối) là đại lượng cơ bản để tính toán chi phí và bố trí khoang hàng. Công cụ dưới đây của Nhật Minh Express sẽ giúp bạn đo đạc thể tích chính xác và ước tính số lượng hàng xếp vừa các loại container.

Công Cụ Tính CBM & Quy Đổi Số Khối Chuẩn

Tính thể tích Cubic Meter (m³), quy đổi trọng lượng thể tích đường biển, đường bộ, hàng không và ước tính container

Cần thuê trọn container (FCL) hoặc ghép hàng lẻ (LCL) xuất khẩu? Nhận Tư Vấn: 0937.603.702

1. CBM Là Gì Trong Ngành Logistics Và Xuất Nhập Khẩu?

CBM là từ viết tắt của Cubic Meter (mét khối – $m^3$). Đây là đơn vị đo lường thể tích tiêu chuẩn quốc tế được áp dụng trong vận tải hàng hóa đường biển (Sea Freight), đường hàng không (Air Freight) và vận tải nội địa.

Việc tính toán số khối CBM là bước bắt buộc để:

  • Xác định chi phí cước vận chuyển đường biển hàng lẻ ghép công (LCL).
  • Lựa chọn loại container phù hợp (Cont 20 feet, Cont 40 feet hay Cont 40 cao HC) khi xuất nhập khẩu nguyên công (FCL).
  • So sánh trọng lượng thực tế và trọng lượng thể tích theo quy tắc cước W/M (Weight or Measurement) trong logistics.

2. Công Thức Tính CBM Chuẩn Quốc Tế

Tùy theo đơn vị đo kích thước của kiện hàng mà công thức tính CBM sẽ được áp dụng như sau:

Nếu kích thước tính bằng Centimet (cm):
CBM = (Dài × Rộng × Cao) / 1.000.000 × Số lượng kiện

Nếu kích thước tính bằng Mét (m):
CBM = Dài × Rộng × Cao × Số lượng kiện

3. Bảng Quy Đổi CBM Ra Kilogram (Kg) Theo Từng Phương Thức Vận Chuyển

Mỗi phương thức vận chuyển có tỷ lệ chuyển đổi giữa thể tích ($m^3$) và trọng lượng (kg) khác nhau:

Phương thức vận tải Tỷ lệ quy đổi chuẩn 1 CBM bằng bao nhiêu Kg? Ứng dụng thực tế
Đường biển (Sea LCL) 1 CBM = 1 RT (Revenue Ton) 1,000 kg (1 Tấn) Hàng ghép container đường biển quốc tế
Chuyển phát nhanh (Courier) Hệ số chia 5000 200 kg DHL, FedEx, UPS, Nhật Minh Express Air
Hàng không thông thường (Air Cargo) Hệ số chia 6000 ~167 kg Hàng không thương mại xuất nhập khẩu
Đường bộ (Road Freight) 1 CBM = 333 kg 333 kg Vận tải xe tải, xe container liên tỉnh

4. Sức Chứa Thể Tích Khả Dụng Của Các Loại Container Phổ Biến

  • Container 20 feet thường (20GP): Thể tích thiết kế ~33 CBM. Thể tích đóng hàng thực tế tối ưu: 26 – 28 CBM. Phù hợp hàng nặng, nhỏ gọn (gạo, xi măng, kim loại, hạt nhựa).
  • Container 40 feet thường (40GP): Thể tích thiết kế ~67 CBM. Thể tích đóng hàng thực tế tối ưu: 55 – 58 CBM. Phù hợp hàng nhẹ, cồng kềnh (quần áo, đồ gỗ nội thất, nệm).
  • Container 40 feet cao (40HC / High Cube): Thể tích thiết kế ~76 CBM. Thể tích đóng hàng thực tế tối ưu: 65 – 68 CBM. Chiều cao lớn hơn cont thường ~30cm, chuyên chở hàng cồng kềnh xuất khẩu Mỹ, Châu Âu.