Công cụ tính cước phí dịch vụ gửi hàng đi nước ngoài
Để chuẩn bị ngân sách chính xác khi gửi hàng hóa đi nước ngoài, quý khách có thể sử dụng công cụ tra cứu cước phí tự động bên dưới của Nhật Minh Express. Hệ thống hỗ trợ tính toán tức thì theo biểu phí thực tế của 5 chuyên tuyến lớn nhất: Mỹ, Úc, Hàn Quốc, Canada và Châu Âu.
1. Bảng So Sánh Cước Phí Gửi Hàng 5 Thị Trường Lớn
| Thị trường đến | Mức cước kiện nhẹ (1 – 5kg) | Mức cước lô nặng (>21kg) | Thời gian giao tận nơi |
|---|---|---|---|
| Mỹ (Hoa Kỳ) | Từ 1.069.000đ/kiện 1kg | Chỉ từ 320.000đ/kg (Đường biển từ 80k/kg) | 5 – 8 ngày làm việc |
| Úc (Australia) | Từ 800.000đ/kiện 1kg | Chỉ từ 140.000đ/kg (Mức >100kg từ 125k) | 4 – 7 ngày làm việc |
| Hàn Quốc | Từ 250.000đ/kiện 0.5kg | Đồng giá 110.000đ/kg trọn gói | 2 – 4 ngày làm việc |
| Canada | Từ 1.200.000đ/kiện 1kg | Từ 290.000đ/kg (Mức >100kg từ 275k) | 4 – 8 ngày làm việc |
| Châu Âu (Đức, Pháp, Séc…) | Từ 2.250.000đ/lô 1-5kg | Từ 250.000đ/kg bao thuế hải quan | 3 – 7 ngày làm việc |
2. Các Phụ Phí Có Thể Phát Sinh Khi Gửi Hàng
Để đảm bảo quyền lợi và sự minh bạch tuyệt đối, Nhật Minh Express luôn công khai các phụ phí đặc thù theo quy định của hải quan quốc tế:
- Phụ phí FDA (Thực phẩm sang Mỹ): 200.000 VNĐ / lô hàng thực phẩm khô, gia vị, bánh kẹo để đăng ký giấy chứng nhận của Cục Quản lý Thực phẩm & Dược phẩm Hoa Kỳ.
- Phụ phí kiểm định mỹ phẩm (MSDS): Áp dụng cho các mặt hàng dạng kem, gel, chất lỏng hoặc bột (son môi, dưỡng da, serum).
- Phụ phí vùng sâu vùng xa (Remote Area): Một số bang xa xôi tại Mỹ (Alaska, Hawaii) hoặc các đảo hẻo lánh tại Úc sẽ áp dụng thêm phụ phí kết nối chặng cuối theo biểu phí hãng chuyển phát nhanh.
